사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "các bên" (1)

các bên
영어 구the parties, all sides
내 단어장
Các bên liên quan đã đạt được thỏa thuận.
The involved parties reached an agreement.

swap_horiz 관련 단어 "các bên" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "các bên" (6)

Các bên liên quan đã đạt được thỏa thuận.
The involved parties reached an agreement.
Các bên cần duy trì tham vấn thường xuyên.
The parties need to maintain regular consultations.
Đối thoại để tạo lập lòng tin giữa các bên.
Dialogue to build trust among parties.
Bộ Ngoại giao Thụy Sĩ cho rằng các bên nên kiềm chế tối đa.
The Swiss Foreign Ministry stated that all parties should exercise maximum restraint.
Các bên liên quan thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý được quy định trong UNCLOS.
Relevant parties fully implement the legal obligations stipulated in UNCLOS.
Các bên có mục tiêu khác nhau về quyền quản lý eo biển.
The parties have different goals regarding the management rights of the strait.